Herhangi bir kelime yazın!

"hydrocortisone" in Vietnamese

hydrocortisone

Definition

Hydrocortisone là một loại thuốc giúp giảm sưng, đỏ hoặc ngứa do các vấn đề về da hoặc dị ứng. Thuốc này thường được bào chế dưới dạng kem, thuốc mỡ hoặc viên uống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hydrocortisone' thường dùng bôi ngoài da cho các vấn đề như ngứa, nổi mẩn, chàm. Liều mạnh hơn cần có đơn bác sĩ và có thể uống hoặc tiêm khi cần thiết. Không nhầm lẫn với 'cortisone', vì đây là loại đặc biệt.

Examples

You can buy hydrocortisone cream at the pharmacy.

Bạn có thể mua kem **hydrocortisone** ở nhà thuốc.

My doctor gave me hydrocortisone for my rash.

Bác sĩ đã cho tôi **hydrocortisone** để bôi lên vết phát ban.

Apply hydrocortisone twice daily to the affected area.

Bôi **hydrocortisone** lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.

If the itch doesn't go away with hydrocortisone, see your doctor.

Nếu ngứa không giảm khi dùng **hydrocortisone**, hãy gặp bác sĩ.

Remember, you shouldn't use hydrocortisone on your face for too long.

Lưu ý, bạn không nên dùng **hydrocortisone** quá lâu trên mặt.

I always keep some hydrocortisone at home for bug bites and rashes.

Tôi luôn để sẵn **hydrocortisone** ở nhà để bôi khi bị côn trùng đốt và nổi mẩn.