"hydro" in Vietnamese
Definition
'Thủy điện' thường dùng để chỉ điện sản xuất từ nước hoặc nhà máy thủy điện. Một số nơi còn dùng để nói về hóa đơn điện hoặc nguồn cung điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng không chính thức, chủ yếu ở Canada. 'hydro bill' nghĩa là hóa đơn tiền điện, 'hydro company' là công ty điện. Không dùng theo nghĩa này ở Việt Nam.
Examples
Many homes in Canada use hydro for power.
Nhiều nhà ở Canada sử dụng **thủy điện** cho nhu cầu điện năng.
The city built a new hydro plant by the river.
Thành phố đã xây dựng một nhà máy **thủy điện** mới cạnh sông.
My parents pay the hydro bill every month.
Bố mẹ tôi trả tiền hóa đơn **thủy điện** mỗi tháng.
Did you remember to call the hydro company before moving in?
Bạn đã nhớ gọi cho công ty **thủy điện** trước khi chuyển đến chưa?
We're saving money by switching to hydro for most of our energy needs.
Chúng tôi tiết kiệm được tiền nhờ sử dụng **thủy điện** cho hầu hết nhu cầu năng lượng.
All set—the hydro's turned on and the lights are working.
Mọi thứ đã xong—**thủy điện** đã bật và đèn đã sáng.