Herhangi bir kelime yazın!

"hydraulics" in Vietnamese

thuỷ lực

Definition

Thuỷ lực là lĩnh vực khoa học và công nghệ sử dụng chất lỏng (như nước hoặc dầu) để tạo ra chuyển động hoặc lực. Thường được dùng trong các máy móc như phanh, thang máy, thiết bị xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí và giáo dục. Chỉ cả chuyên ngành khoa học lẫn hệ thống thực tế (“thuỷ lực bị hỏng”). Không nhầm với “khí nén” (dùng không khí). Thường gặp: “hệ thống thuỷ lực”, “áp suất thuỷ lực”, “kỹ sư thuỷ lực”.

Examples

The car's brakes use hydraulics to stop quickly.

Phanh xe dùng **thuỷ lực** để dừng lại nhanh.

We learned about hydraulics in science class.

Chúng tôi đã học về **thuỷ lực** trong lớp khoa học.

The machine works with hydraulics to lift heavy objects.

Máy này nâng vật nặng bằng **thuỷ lực**.

The hydraulics on the tractor broke down, so we couldn't lift the bucket.

**Thuỷ lực** trên máy kéo bị hỏng nên chúng tôi không nâng được gầu.

You need to check the hydraulics regularly to keep the equipment safe.

Bạn cần kiểm tra **thuỷ lực** thường xuyên để đảm bảo thiết bị an toàn.

I never realized how important hydraulics are until the elevator stopped working.

Tôi chưa bao giờ nhận ra **thuỷ lực** quan trọng đến mức nào cho đến khi thang máy hỏng.