Herhangi bir kelime yazın!

"hydrating" in Vietnamese

dưỡng ẩm

Definition

Cung cấp hoặc giữ lại độ ẩm cho cơ thể hoặc da, thường dùng cho sản phẩm chăm sóc da hoặc đồ uống giúp bổ sung nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các sản phẩm như 'dưỡng ẩm da', 'mặt nạ dưỡng ẩm', 'đồ uống dưỡng ẩm'. Không dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật.

Examples

This cream is very hydrating for your skin.

Kem dưỡng này rất **dưỡng ẩm** cho da của bạn.

Drinking water is important for hydrating your body.

Uống nước rất quan trọng để **dưỡng ẩm** cho cơ thể.

This fruit is full of hydrating juice.

Loại trái cây này chứa đầy nước ép **dưỡng ẩm**.

Try this hydrating face mask after a long day in the sun.

Hãy thử mặt nạ **dưỡng ẩm** này sau một ngày dài ngoài nắng.

Coconut water is really hydrating if you’re feeling dehydrated.

Nước dừa rất **dưỡng ẩm** nếu bạn cảm thấy mất nước.

He likes hydrating drinks after a workout to help him recover.

Anh ấy thích uống các loại đồ uống **dưỡng ẩm** sau khi tập luyện để hồi phục.