Herhangi bir kelime yazın!

"hydrants" in Vietnamese

trụ cứu hỏa

Definition

Trụ cứu hỏa là ống kim loại cao đặt ở đường phố hoặc nơi công cộng, cung cấp nước nhanh cho lính cứu hỏa khi có tình huống khẩn cấp. Chúng chủ yếu được dùng để chữa cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trụ cứu hỏa' gần như luôn chỉ loại dành cho chữa cháy. Ít khi dùng ngoài bối cảnh phòng cháy chữa cháy.

Examples

There are three hydrants on this street.

Trên con phố này có ba **trụ cứu hỏa**.

Firefighters use hydrants to get water for putting out fires.

Lính cứu hỏa dùng **trụ cứu hỏa** để lấy nước dập lửa.

Please do not park cars in front of hydrants.

Xin đừng đỗ xe trước **trụ cứu hỏa**.

The city just installed new hydrants after the old ones stopped working.

Sau khi các **trụ cứu hỏa** cũ hỏng, thành phố vừa lắp đặt **trụ cứu hỏa** mới.

Kids sometimes play with the open hydrants in the summer.

Vào mùa hè, trẻ em đôi khi chơi với **trụ cứu hỏa** đang mở.

During the fire drill, we checked all the hydrants to make sure they were working.

Trong buổi diễn tập chữa cháy, chúng tôi kiểm tra tất cả **trụ cứu hỏa** để đảm bảo chúng hoạt động tốt.