Herhangi bir kelime yazın!

"hydrangeas" in Vietnamese

cẩm tú cầu

Definition

Cẩm tú cầu là loài cây có hoa lớn theo chùm dạng tròn, màu sắc có thể là hồng, xanh, trắng hoặc tím.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh làm vườn hoặc cắm hoa. 'Cẩm tú cầu' chỉ nhiều cây hoặc nhiều bông hoa. Màu hoa thay đổi tùy vào độ axit của đất.

Examples

The hydrangeas in our garden are blooming.

**Cẩm tú cầu** trong vườn nhà tôi đang nở rộ.

She bought pink hydrangeas for the vase.

Cô ấy mua **cẩm tú cầu** hồng để cắm vào bình.

Hydrangeas can be blue or white.

**Cẩm tú cầu** có thể màu xanh hoặc trắng.

In June, the city parks are full of hydrangeas in bloom.

Tháng 6, các công viên thành phố ngập tràn **cẩm tú cầu** nở rộ.

Did you know hydrangeas change color depending on the soil?

Bạn có biết **cẩm tú cầu** đổi màu theo loại đất không?

My grandmother always decorates her porch with pots of hydrangeas.

Bà tôi luôn trang trí hiên nhà bằng các chậu **cẩm tú cầu**.