Herhangi bir kelime yazın!

"hush up" in Vietnamese

che giấubưng bít

Definition

Giữ điều gì đó bí mật hoặc ngăn người khác biết bằng cách che giấu thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng; thường dùng cho vụ bê bối, việc xấu. 'hush up' không chỉ đơn giản là giữ im lặng, mà là cố tình che đậy.

Examples

They tried to hush up the accident.

Họ đã cố gắng **che giấu** vụ tai nạn.

The company wanted to hush up the scandal.

Công ty muốn **bưng bít** vụ bê bối.

He quickly hushed up the mistake.

Anh ấy đã nhanh chóng **che giấu** lỗi lầm đó.

Are they really going to hush up what happened last night?

Họ thực sự sẽ **che giấu** chuyện đã xảy ra tối qua sao?

The mayor did everything he could to hush up the bribery case.

Thị trưởng đã làm mọi cách để **bưng bít** vụ hối lộ.

You can't just hush up the truth forever.

Bạn không thể **che giấu** sự thật mãi mãi.