Herhangi bir kelime yazın!

"hush money" in Vietnamese

tiền bịt miệng

Definition

Tiền được đưa cho ai đó để họ giữ im lặng về một điều bí mật hoặc sự thật bất lợi. Thường dùng để che giấu hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tiêu cực, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Thường gặp trong báo chí với cụm 'trả tiền bịt miệng'.

Examples

He gave her hush money to keep her quiet.

Anh ấy đã đưa cho cô ấy **tiền bịt miệng** để cô ấy im lặng.

They offered hush money after the accident.

Họ đã đề nghị **tiền bịt miệng** sau tai nạn.

The company paid hush money to cover up the mistake.

Công ty đã trả **tiền bịt miệng** để che đậy sai lầm.

Rumor has it, management gave out hush money to avoid a scandal.

Nghe đồn ban giám đốc đã đưa **tiền bịt miệng** để tránh bê bối.

He refused to take the hush money they offered.

Anh ấy đã từ chối nhận **tiền bịt miệng** họ đưa.

You can't fix this with hush money—the truth will come out.

Bạn không thể giải quyết chuyện này bằng **tiền bịt miệng**—sự thật vẫn sẽ lộ ra.