Herhangi bir kelime yazın!

"husbands" in Vietnamese

những người chồng

Definition

Những người đàn ông đã kết hôn, dùng để nói về nhiều người chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về những người đàn ông đã kết hôn. 'husbands and wives' nghĩa là 'vợ chồng'. Không dùng 'husbands' thay cho 'men'.

Examples

Their husbands work in the same office.

**Những người chồng** của họ làm việc trong cùng một văn phòng.

The two husbands cooked dinner tonight.

Hai **người chồng** đã nấu bữa tối nay.

Many husbands came to the school meeting.

Nhiều **người chồng** đã đến cuộc họp ở trường.

At the party, the husbands stood by the grill talking about soccer.

Tại bữa tiệc, **những người chồng** đứng bên bếp nướng trò chuyện về bóng đá.

Some husbands are great at remembering anniversaries, and some really aren't.

Một số **người chồng** rất giỏi nhớ ngày kỷ niệm, nhưng một số thì hoàn toàn không.

The app is popular with busy moms and husbands who plan meals for the week.

Ứng dụng này được ưa chuộng bởi các bà mẹ bận rộn và **người chồng** lên kế hoạch bữa ăn cho cả tuần.