Herhangi bir kelime yazın!

"husbandry" in Vietnamese

nông nghiệpchăn nuôi

Definition

Việc canh tác, nuôi trồng cây hoặc chăn nuôi động vật để lấy lương thực hoặc sản phẩm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn bản khoa học hoặc bài giảng, nhất là với cụm 'animal husbandry'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Husbandry is important for producing healthy food.

**Nông nghiệp** rất quan trọng để sản xuất thực phẩm an toàn.

Animal husbandry teaches how to care for livestock.

**Chăn nuôi động vật** dạy cách chăm sóc gia súc.

Good husbandry can improve crop yields.

**Nông nghiệp** tốt có thể tăng năng suất cây trồng.

My grandfather practiced careful husbandry to keep his farm running smoothly.

Ông tôi thực hiện **nông nghiệp** cẩn thận để duy trì trang trại của mình.

A lot of science goes into modern husbandry methods.

Có rất nhiều khoa học áp dụng vào các phương pháp **nông nghiệp** hiện đại.

Sustainable husbandry helps protect the environment and feed more people.

**Nông nghiệp** bền vững giúp bảo vệ môi trường và nuôi sống nhiều người hơn.