Herhangi bir kelime yazın!

"hurt your feelings" in Vietnamese

làm tổn thương cảm xúc của bạn

Definition

Nói hoặc làm gì đó khiến người khác buồn hoặc bị tổn thương về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật, thường đi kèm các cụm như 'mình không cố ý' hoặc 'xin lỗi nếu...'. Nhẹ nhàng hơn so với 'xúc phạm'. Phổ biến trong chuyện cá nhân, tình cảm.

Examples

I'm sorry if I hurt your feelings.

Xin lỗi nếu mình đã **làm tổn thương cảm xúc của bạn**.

She didn't mean to hurt your feelings.

Cô ấy không cố ý **làm bạn bị tổn thương cảm xúc**.

Did my words hurt your feelings?

Lời của mình có **làm bạn tổn thương cảm xúc** không?

I didn't realize my joke would hurt your feelings.

Mình không biết là câu đùa của mình sẽ **làm bạn tổn thương cảm xúc**.

Sometimes, the truth can hurt your feelings, but I have to be honest.

Đôi khi sự thật có thể **làm bạn tổn thương cảm xúc**, nhưng mình phải thành thật.

If I ever hurt your feelings, please tell me so I can make it right.

Nếu mình từng **làm bạn tổn thương cảm xúc**, hãy cho mình biết để mình sửa sai nhé.