Herhangi bir kelime yazın!

"hurry one on your way" in Vietnamese

giục ai đó đi tiếp nhanh hơnđuổi ai đó đi nhanh

Definition

Khuyến khích hoặc giục ai đó rời đi hoặc tiếp tục di chuyển nhanh, thường vì bạn muốn họ đi hoặc vì thời gian hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng hoặc văn học, ít thấy trong hội thoại hàng ngày. Dùng khi muốn đẩy ai đó đi một cách lịch sự. Các cách nói khác phổ biến hơn như 'send someone on their way' hoặc 'hurry someone along'. Chỉ dùng cho người.

Examples

She tried to hurry him on his way because she needed to close the shop.

Cô ấy cố **giục anh đi nhanh** vì cần đóng cửa hàng.

The guard hurried the visitors on their way after the museum closed.

Bảo vệ **giục khách tham quan đi nhanh** sau khi bảo tàng đóng cửa.

The teacher wanted to hurry the children on their way so they wouldn't miss the bus.

Cô giáo muốn **giục các em nhanh lên** để không lỡ xe buýt.

I didn't mean to be rude—I just needed to hurry you on your way so I could get back to work.

Tôi không có ý thô lỗ—chỉ là tôi phải **giục bạn đi nhanh** để về làm việc tiếp.

After a quick cup of tea, she politely hurried me on my way because she had guests arriving soon.

Uống xong tách trà, cô ấy lịch sự **giục tôi đi nhanh** vì sắp có khách đến.

Sometimes you just need to hurry someone on their way to keep things moving.

Đôi khi bạn chỉ cần **giục ai đó đi nhanh** để mọi việc tiếp tục tiến triển.