"hurries" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó vội, họ làm việc hoặc di chuyển nhanh vì không có đủ thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với 'he', 'she', hoặc 'it'. Hay xuất hiện trong chuyện kể, tin tức hay mô tả. Thường theo sau là ‘to’ (ví dụ: 'She hurries to the station'). Không dùng để ra lệnh hoặc gợi ý.
Examples
He hurries to school every morning.
Anh ấy **vội** đến trường mỗi sáng.
She hurries because she is late.
Cô ấy **vội** vì cô ấy đến muộn.
The bus driver hurries to pick up more passengers.
Tài xế xe buýt **vội** để đón thêm hành khách.
Whenever it rains, she hurries home to avoid getting wet.
Mỗi khi mưa, cô ấy **vội** về nhà để không bị ướt.
He always hurries through his homework to watch TV.
Anh ấy luôn **vội** làm bài tập để xem TV.
If she hurries, she can catch the last train.
Nếu cô ấy **vội**, cô ấy sẽ bắt kịp chuyến tàu cuối cùng.