"hurricane" in Vietnamese
Definition
Bão lớn là loại bão rất mạnh hình thành trên đại dương ấm, mang theo gió rất mạnh và mưa lớn. Khi vào đất liền, nó có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bão lớn' thường dùng cho khu vực Đại Tây Dương hoặc đông Thái Bình Dương; những vùng khác có thể gọi là 'siêu bão' hoặc 'lốc xoáy'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho tình huống hỗn loạn, như 'nhà cửa như có bão qua'.
Examples
The hurricane is moving toward the coast.
**Bão lớn** đang di chuyển về phía bờ biển.
Many families left before the hurricane arrived.
Nhiều gia đình đã rời đi trước khi **bão lớn** đến.
The hurricane damaged roads, houses, and trees.
**Bão lớn** đã gây hư hại đường sá, nhà cửa và cây cối.
They say this hurricane could be the worst one in years.
Người ta nói rằng **bão lớn** này có thể là tồi tệ nhất trong nhiều năm qua.
We stocked up on water and batteries because of the hurricane warning.
Chúng tôi đã tích trữ nước và pin vì có cảnh báo **bão lớn**.
After the kids came home soaked and yelling, the house felt like a hurricane had hit it.
Sau khi bọn trẻ về nhà vừa ướt vừa la hét, cả nhà như vừa bị **bão lớn** quét qua.