"hurrahs" in Vietnamese
Definition
Những tiếng reo hò, hò hét vui mừng hoặc cổ vũ, thường vang lên từ đám đông khi chúc mừng hay ủng hộ ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'tiếng hoan hô' dùng cho nhiều người cổ vũ, mang sắc thái trang trọng hoặc trong văn viết. Bình thường, người ta nói 'vỗ tay', 'cổ vũ'.
Examples
The crowd gave loud hurrahs as the team won the match.
Khi đội thắng trận, đám đông vang lên những tiếng **hoan hô** lớn.
She received many hurrahs after her speech.
Sau bài phát biểu, cô ấy nhận được nhiều **tiếng hoan hô**.
The winner was met with hurrahs from the audience.
Người chiến thắng được chào đón bằng **tiếng hoan hô** từ khán giả.
Their amazing performance brought waves of hurrahs from the stands.
Màn trình diễn tuyệt vời của họ đã mang đến những đợt **tiếng hoan hô** vang dội từ khán đài.
When the parade passed, you could hear hurrahs echoing through the streets.
Khi đoàn diễu hành đi qua, bạn có thể nghe thấy **tiếng hoan hô** vang khắp đường phố.
The explorers' arrival was greeted with hearty hurrahs from the villagers.
Sự xuất hiện của các nhà thám hiểm được dân làng chào đón bằng những **tiếng hoan hô** nồng nhiệt.