Herhangi bir kelime yazın!

"hurrah" in Vietnamese

hoan hô!vạn tuế!

Definition

Từ hoặc tiếng hô dùng để bày tỏ niềm vui hay sự phấn khích, thường được sử dụng trong dịp ăn mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong sự kiện hoặc bài phát biểu. Thường thay bằng 'yeah', 'tuyệt vời' khi nói chuyện thường.

Examples

The children shouted 'hurrah' when they saw the fireworks.

Những đứa trẻ hét '**hoan hô**' khi thấy pháo hoa.

Everyone cheered 'hurrah' at the end of the game.

Mọi người cùng hô '**hoan hô**' khi trận đấu kết thúc.

Hurrah! We finished our project.

**Hoan hô**! Chúng ta đã hoàn thành dự án.

With a big 'hurrah', the team lifted the trophy.

Cùng tiếng '**hoan hô**' vang dội, đội đã nâng cao chiếc cúp.

Let’s give a loud 'hurrah' for our graduates!

Hãy cùng hô vang '**hoan hô**' cho các tân cử nhân của chúng ta!

The crowd broke out in a spontaneous 'hurrah' as the band played their final song.

Khi ban nhạc chơi bài cuối, đám đông bất ngờ hô vang '**hoan hô**'.