Herhangi bir kelime yazın!

"huron" in Vietnamese

chồn sươngngười Huron

Definition

Chồn sương là loài động vật nhỏ, thân dài, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để săn chuột, thỏ. Ngoài ra, 'người Huron' là một dân tộc bản địa Bắc Mỹ, xuất hiện nhiều trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chồn sương' chỉ dùng cho động vật; còn 'người Huron' hay 'Hồ Huron' cần chú ý viết hoa hoặc văn cảnh vì đó là tên riêng. Ngữ cảnh sẽ giúp xác định ý nghĩa.

Examples

The huron is a playful animal that likes to explore.

**Chồn sương** là loài vật tinh nghịch, thích khám phá mọi thứ.

We saw a huron at the pet store yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thấy một con **chồn sương** ở cửa hàng thú cưng.

The Huron were an important Native American people.

**Người Huron** là một dân tộc bản địa quan trọng ở Bắc Mỹ.

My cousin wants a huron as a pet but my aunt says they smell too strong.

Em họ tôi muốn nuôi một con **chồn sương** làm thú cưng nhưng dì tôi bảo chúng có mùi rất mạnh.

Did you know there's a Lake Huron in North America?

Bạn có biết ở Bắc Mỹ có hồ **Huron** không?

Whenever I hear 'huron,' I think of that clever little animal sneaking into places.

Mỗi khi nghe đến 'chồn sương', tôi lại nghĩ đến con vật láu lỉnh đó len lỏi khắp nơi.