Herhangi bir kelime yazın!

"hurl" in Vietnamese

ném mạnhnémnôn (thân mật)

Definition

Ném vật gì đó với lực rất mạnh. Cũng có thể nghĩa là nôn (dùng trong khẩu ngữ).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi hành động mạnh mẽ hơn 'throw'; có thể đi với 'hurl insults' (chửi bới). Không dùng trong viết trang trọng. Chỉ sử dụng cho hành động rất mạnh hoặc đột ngột.

Examples

He hurled the ball across the field.

Anh ấy **ném mạnh** quả bóng sang bên kia sân.

She was so angry she hurled her phone at the wall.

Cô ấy tức giận đến mức **ném mạnh** điện thoại vào tường.

The car hit a bump and the books hurled out of the seat.

Chiếc xe vấp phải ổ gà và những cuốn sách **văng** ra khỏi ghế.

Kids sometimes hurl insults when they’re upset.

Đôi khi trẻ con **ném** những lời xúc phạm khi chúng bực mình.

I felt so sick after that ride—I thought I would hurl.

Tôi thấy buồn nôn sau chuyến đi đó—tưởng như sắp **nôn** ra vậy.

He picked up the rock and hurled it into the river with all his strength.

Anh ta nhặt viên đá lên và **ném mạnh** nó xuống sông với tất cả sức lực.