Herhangi bir kelime yazın!

"huppah" in Vietnamese

chuppahmái che lễ cưới Do Thái

Definition

Chuppah là mái che mà cặp đôi Do Thái đứng dưới khi làm lễ cưới, tượng trưng cho ngôi nhà tương lai của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho đám cưới Do Thái, viết là "chuppah" hoặc "chuppa" cũng đúng. Thường có bốn cột, có thể dựng ngoài trời hoặc trong nhà.

Examples

The couple stood together under the huppah.

Cặp đôi đứng cùng nhau dưới **chuppah**.

A huppah is an important part of a Jewish wedding.

**Chuppah** là một phần quan trọng của lễ cưới Do Thái.

The huppah was decorated with flowers.

**Chuppah** đã được trang trí bằng hoa.

They set up a huppah in the garden for the outdoor ceremony.

Họ dựng một **chuppah** ở vườn cho lễ ngoài trời.

As tradition, the rabbi blessed the couple beneath the huppah.

Theo truyền thống, giáo sĩ đã chúc phúc cho cặp đôi dưới **chuppah**.

Have you ever seen a wedding with a huppah? It’s really beautiful.

Bạn đã từng thấy đám cưới có **chuppah** chưa? Rất đẹp đấy.