Herhangi bir kelime yazın!

"huntsman" in Vietnamese

thợ sănngười săn bắn (trong truyện cổ tích)

Definition

Người có nhiệm vụ săn bắt thú rừng, thường là nam giới. Từ này chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc chuyện xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'thợ săn' trong tiếng Việt ngày nay dùng chung cho 'hunter', nhưng muốn nhấn mạnh phong cách truyện cổ tích thì có thể nói 'người săn bắn trong truyện'.

Examples

The huntsman tracked the deer through the forest.

**Thợ săn** lần theo dấu vết hươu trong rừng.

A huntsman wears special clothes to protect himself.

Một **thợ săn** mặc quần áo đặc biệt để bảo vệ bản thân.

The story had a brave huntsman who saved the princess.

Câu chuyện có một **thợ săn** dũng cảm đã cứu công chúa.

In old fairy tales, the huntsman often appears as a mysterious helper.

Trong các truyện cổ tích xưa, **thợ săn** thường xuất hiện như một người trợ giúp bí ẩn.

Kids love hearing about the clever huntsman outsmarting wild animals.

Trẻ nhỏ thích nghe về **thợ săn** láu cá đánh lừa thú rừng.

The huntsman in 'Snow White' is famous for choosing not to harm her.

**Thợ săn** trong 'Bạch Tuyết' nổi tiếng vì đã không làm hại cô ấy.