"hunkered" in Vietnamese
Definition
Ngồi xuống gần mặt đất, thường để được an toàn hoặc thoải mái. Ngoài ra còn có nghĩa là ở yên một chỗ, kiên nhẫn chờ đợi khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'hunkered down' có thể dùng cho cả nghĩa đen (ngồi thấp xuống) và nghĩa bóng (ở yên một chỗ để chờ đợi khi gặp khó khăn). Từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày. Không giống 'crouched', vốn chỉ tư thế.
Examples
He hunkered by the fire to stay warm.
Anh ấy **ngồi thấp xuống** bên đống lửa để giữ ấm.
The children hunkered under the table during the storm.
Bọn trẻ **ngồi thấp xuống** dưới bàn khi có bão.
She hunkered in the corner, waiting quietly.
Cô ấy **thu mình lại** ở góc và lặng lẽ chờ đợi.
People hunkered down at home until the storm passed.
Mọi người **ở yên** trong nhà cho đến khi cơn bão qua đi.
After the layoffs, the team hunkered down and focused on their work.
Sau đợt sa thải, cả nhóm **hết sức tập trung** vào công việc.
We hunkered down with snacks and movies during the power outage.
Chúng tôi **ở yên** với đồ ăn vặt và phim khi mất điện.