Herhangi bir kelime yazın!

"hungers" in Vietnamese

cơn đóikhao khát

Definition

Từ này chỉ những nhu cầu hoặc khao khát mãnh liệt về thức ăn hoặc điều gì khác trong cuộc sống. Thường dùng để chỉ nhiều loại mong muốn sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn thơ hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nói về nhiều loại khát khao sâu sắc (ví dụ: 'spiritual hungers' là khát khao tâm linh). Không dùng cho cảm giác đói thông thường.

Examples

Different cultures have different hungers beyond just food.

Các nền văn hoá khác nhau có những **khao khát** vượt ngoài chuyện ăn uống.

The relief program aims to satisfy people's hungers for food and education.

Chương trình cứu trợ nhằm đáp ứng **khao khát** về thực phẩm và giáo dục của người dân.

She writes poems about her deepest hungers and dreams.

Cô ấy viết thơ về những **khao khát** và ước mơ sâu thẳm nhất của mình.

His many hungers drive him to chase both success and love.

Những **khao khát** đa dạng của anh ấy thôi thúc anh ấy theo đuổi thành công và tình yêu.

The novel explores the secret hungers people never talk about.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những **khao khát** bí mật mà con người không bao giờ nói ra.

We all have hungers that go far beyond just wanting to eat.

Tất cả chúng ta đều có những **khao khát** vượt xa sự thèm ăn thông thường.