Herhangi bir kelime yazın!

"hunch up" in Indonesian

co rúm người lạithu mình lại

Definition

Khi lưng và vai cúi về phía trước để làm cho cơ thể nhỏ lại, thường khi cảm thấy lạnh, sợ hãi, hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, để mô tả cách co người lại tránh lạnh hoặc sợ hãi. Khác với 'hunch over' (cúi về trước để làm việc).

Examples

The boy hunched up in his coat because he was cold.

Cậu bé **co rúm người lại** trong áo khoác vì lạnh.

Please don't hunch up your shoulders when you walk.

Làm ơn đừng **co rúm** vai khi đi bộ.

She hunched up in the corner, trying not to be seen.

Cô ấy **co rúm người lại** trong góc, cố không để bị nhìn thấy.

Whenever it rains, I hunch up under my umbrella to stay dry.

Mỗi khi trời mưa, tôi **co rúm người lại** dưới ô để không bị ướt.

You could tell he was nervous—he just sat there, totally hunched up.

Có thể thấy anh ấy lo lắng—anh ấy chỉ ngồi đó, hoàn toàn **co rúm lại**.

After a long day, I like to hunch up on the sofa with a good book.

Sau một ngày dài, tôi thích **co rúm mình lại** trên ghế sofa với một cuốn sách hay.