"humpty" in Vietnamese
Definition
‘Humpty’ là nhân vật nổi tiếng trong bài đồng dao thiếu nhi, thường được vẽ như một quả trứng lớn có khuôn mặt, tay và chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như chỉ dùng trong bối cảnh trẻ em, liên quan đến 'Humpty Dumpty'. Hiếm khi dùng riêng lẻ; đôi khi được dùng đùa vui để chỉ người vụng về hoặc vật gì đó tròn, dễ vỡ.
Examples
Humpty is an egg in a nursery rhyme.
**Humpty** là một quả trứng trong bài đồng dao thiếu nhi.
Many children know the story of Humpty.
Nhiều trẻ em biết câu chuyện về **Humpty**.
Humpty is sitting on a wall.
**Humpty** đang ngồi trên tường.
Everyone laughed when the teacher pretended to be Humpty during the play.
Mọi người cười khi thầy giáo giả làm **Humpty** trong vở kịch.
My little brother wore a Humpty costume for Halloween last year.
Em trai tôi đã mặc trang phục **Humpty** vào dịp Halloween năm ngoái.
After dropping the vase, Dad joked, 'Whoops, I pulled a Humpty!'
Sau khi làm rơi chiếc bình, bố đùa: 'Ôi, bố thành **Humpty** rồi!'