"humping" in Vietnamese
Definition
Từ này thường dùng để mô tả hành động cọ xát bằng bộ phận sinh dục (thường là ở động vật đang giao phối), hoặc cong lưng lên. Đôi khi cũng dùng đùa cho người hoặc động vật khi có động tác tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống không trang trọng, có thể bị coi là thô tục nếu dùng cho người. Thông dụng nhất khi miêu tả động vật.
Examples
The dog keeps humping the pillow.
Con chó cứ **cọ xát** vào cái gối.
Some cats start humping when they are in heat.
Một số con mèo bắt đầu **cọ xát** khi đến kỳ động dục.
He hurt his back humping heavy boxes up the stairs.
Anh ấy bị đau lưng vì **gù lưng** khi khiêng những thùng nặng lên cầu thang.
We had to stop the dog from humping our guests' legs.
Chúng tôi phải ngăn con chó **cọ xát** vào chân khách.
He's always humping his backpack at school like it's too heavy.
Cậu ấy lúc nào cũng **kéo lê** balô ở trường như thể nó quá nặng.
The kids were laughing at the puppy humping a stuffed toy.
Bọn trẻ cười khi chú chó con **cọ xát** vào thú bông.