Herhangi bir kelime yazın!

"humorously" in Vietnamese

một cách hài hước

Definition

Làm gì đó hoặc nói gì đó nhằm gây cười hoặc làm cho người khác vui vẻ bằng sự hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'miêu tả', 'trả lời', 'viết'... Mang tính trang trọng hơn 'vui', phù hợp cả trong tình huống trang trọng lẫn thân mật.

Examples

She humorously told the story of her first day at school.

Cô ấy kể lại câu chuyện ngày đầu đi học **một cách hài hước**.

Tom answered the question humorously.

Tom đã trả lời câu hỏi **một cách hài hước**.

The letter was written humorously to make readers laugh.

Bức thư được viết **một cách hài hước** để làm người đọc bật cười.

He humorously pretended to forget his own birthday during the interview.

Trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã **một cách hài hước** giả vờ quên sinh nhật của mình.

They humorously compared their bosses to cartoon characters.

Họ **một cách hài hước** so sánh sếp của mình với các nhân vật hoạt hình.

She never complains; instead, she deals with problems humorously.

Cô ấy không bao giờ phàn nàn; thay vào đó, cô ấy giải quyết vấn đề **một cách hài hước**.