"humored" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó theo ý người khác để tránh gây mâu thuẫn hoặc khiến họ vui lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, không thường dùng trong nói chuyện hàng ngày. Có nghĩa nhún nhường, chiều ý người khác, dù không thật sự đồng ý, để giữ hoà khí. Ví dụ: 'humored his request' là làm theo yêu cầu người khác để chiều lòng.
Examples
She humored her little brother by playing his favorite game.
Cô ấy đã **chiều theo** em trai bằng cách chơi trò chơi yêu thích của cậu ấy.
He humored his friend's strange idea during the meeting.
Anh ấy đã **chiều theo** ý tưởng lạ lùng của bạn mình trong cuộc họp.
The teacher humored the student's joke, even though it wasn't funny.
Cô giáo vẫn **làm vừa lòng** trò đùa của học sinh dù nó không hài hước.
She just humored him so he wouldn't get upset.
Cô ấy chỉ **chiều theo** anh để anh khỏi buồn.
They humored their grandfather by listening to his old stories again.
Họ **làm vừa lòng** ông bằng cách nghe lại những câu chuyện cũ của ông.
I knew my suggestion was silly, but she humored me anyway.
Tôi biết đề xuất của mình hơi ngớ ngẩn, nhưng cô ấy vẫn **làm vừa lòng** tôi.