"hummed" in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh nhỏ, kéo dài, như hát khe khẽ không thành lời hoặc tiếng ồn nhẹ nhàng của máy móc hay côn trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngân nga' thường dùng cho người hát không thành lời, còn 'kêu vo ve' cho tiếng máy móc hoặc côn trùng. Không dùng cho hát có lời hay âm thanh mạnh.
Examples
She hummed her favorite tune while cooking.
Cô ấy vừa nấu ăn vừa **ngân nga** giai điệu yêu thích của mình.
The fridge hummed quietly in the kitchen.
Tủ lạnh **kêu vo ve** nhẹ nhàng trong bếp.
He hummed as he walked down the street.
Anh ấy vừa đi trên đường vừa **ngân nga**.
She absentmindedly hummed a lullaby to calm her baby.
Cô ấy vô thức **ngân nga** ru con để dỗ con ngủ.
The engine hummed steadily during the whole trip.
Động cơ **kêu vo ve** đều suốt cả chuyến đi.
Everyone in the audience hummed along to the catchy chorus.
Mọi người trong khán phòng đều **ngân nga** theo điệp khúc bắt tai.