Herhangi bir kelime yazın!

"humiliations" in Vietnamese

sự sỉ nhụcsự lăng nhục

Definition

Những trải nghiệm hoặc hành động khiến ai đó cảm thấy rất xấu hổ hoặc bị hạ thấp, thường là trước mặt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều khi nói về nhiều lần hoặc trường hợp khác nhau, như 'public humiliations'. Phổ biến trong giao tiếp về các vấn đề tâm lý hoặc xã hội.

Examples

He could not forget the humiliations he suffered at school.

Anh ấy không thể quên những **sự sỉ nhục** đã trải qua ở trường.

Public humiliations can hurt someone's feelings deeply.

Những **sự sỉ nhục** công khai có thể làm tổn thương ai đó rất sâu sắc.

She experienced many humiliations during her first job.

Cô ấy đã trải qua nhiều **sự sỉ nhục** trong công việc đầu tiên của mình.

It took years for him to recover from the humiliations he faced in his youth.

Anh ấy mất nhiều năm để hồi phục sau những **sự sỉ nhục** phải chịu trong tuổi trẻ.

After so many humiliations, I decided to stand up for myself.

Sau quá nhiều **sự sỉ nhục**, tôi đã quyết định tự đứng lên bảo vệ bản thân.

Sometimes, even small humiliations can stay with us for a lifetime.

Đôi khi, ngay cả những **sự sỉ nhục** nhỏ nhất cũng có thể ám ảnh chúng ta cả đời.