"humbling" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó khiến bạn cảm thấy khiêm tốn hơn hoặc nhận ra mình không hơn người khác. Thường liên quan đến sự trưởng thành và tôn trọng người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh tích cực hoặc khi nói về sự trưởng thành, không mang nghĩa xấu hổ. Phổ biến trong cụm như 'humbling experience' chỉ trải nghiệm giúp khiêm tốn.
Examples
Climbing the mountain was a humbling experience.
Leo núi là một trải nghiệm thật sự **khiêm tốn**.
Meeting the survivors was truly humbling.
Gặp những người sống sót thực sự rất **khiêm tốn**.
Her generosity was humbling.
Lòng hào phóng của cô ấy thật sự **khiêm tốn**.
It's humbling to realize how much I have to learn.
Nhận ra còn rất nhiều điều phải học thật sự khiến tôi **khiêm tốn**.
Getting honest feedback can be pretty humbling sometimes.
Đôi lúc nhận được phản hồi trung thực có thể rất **khiêm tốn**.
Traveling to new countries is always a humbling experience for me.
Du lịch đến những quốc gia mới luôn là một trải nghiệm **khiêm tốn** đối với tôi.