"humanoids" in Vietnamese
Definition
Sinh vật hoặc robot trông và hành động giống con người nhưng không phải là người thật. Thường dùng để chỉ sinh vật tưởng tượng, robot hoặc hình thái giống người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong khoa học viễn tưởng, giả tưởng và lĩnh vực robot. "humanoid robots" là robot hình người, "alien humanoids" là sinh vật ngoài hành tinh giống người. Không dùng cho con người thật.
Examples
Scientists are building humanoids that can walk and talk.
Các nhà khoa học đang chế tạo **người hình người** có thể đi lại và nói chuyện.
Some movies show humanoids from other planets.
Một số bộ phim mô tả **người hình người** đến từ các hành tinh khác.
Robots designed as humanoids can help people at home.
Robot thiết kế là **người hình người** có thể giúp đỡ mọi người tại nhà.
In that game, you have to fight against evil humanoids to win.
Trong trò chơi đó, bạn phải chiến đấu với **người hình người** xấu để chiến thắng.
The movie’s plot revolves around ancient humanoids discovered deep underground.
Cốt truyện của bộ phim xoay quanh các **người hình người** cổ đại được phát hiện sâu dưới lòng đất.
Some scientists predict that future humanoids will look almost exactly like real people.
Một số nhà khoa học dự đoán rằng trong tương lai **người hình người** sẽ trông gần giống như người thật.