Herhangi bir kelime yazın!

"humanitarians" in Vietnamese

nhà nhân đạonhân viên nhân đạo

Definition

Những người làm việc để cải thiện cuộc sống của người khác, đặc biệt là giúp đỡ khi có khủng hoảng hoặc thiên tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc như bản tin, tổ chức cứu trợ, hoặc hoạt động xã hội. 'humanitarian aid' là 'viện trợ nhân đạo', 'humanitarian workers' là 'nhân viên nhân đạo'. Chỉ những người thực sự hành động giúp đỡ, không chỉ suy nghĩ hay lòng trắc ẩn.

Examples

Many humanitarians work in war zones to help people in need.

Nhiều **nhà nhân đạo** làm việc ở vùng chiến sự để giúp những người cần hỗ trợ.

The humanitarians gave food and water to the victims after the earthquake.

Các **nhân viên nhân đạo** đã phát đồ ăn và nước uống cho các nạn nhân sau trận động đất.

Some humanitarians work for international organizations like the United Nations.

Một số **nhà nhân đạo** làm việc cho các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc.

After the storm hit, humanitarians rushed to the area to organize relief efforts.

Sau trận bão, các **nhân viên nhân đạo** đã nhanh chóng đến khu vực để tổ chức cứu trợ.

Thanks to those humanitarians, thousands of children received medical care.

Nhờ những **nhân viên nhân đạo** đó, hàng ngàn trẻ em đã được chăm sóc y tế.

It's truly inspiring to see how humanitarians dedicate their lives to helping others, no matter the risks.

Thật đáng ngưỡng mộ khi thấy các **nhà nhân đạo** cống hiến cuộc đời để giúp đỡ người khác, bất chấp nguy hiểm.