Herhangi bir kelime yazın!

"humanist" in Vietnamese

nhà nhân văn

Definition

Nhà nhân văn là người coi trọng quyền lợi, phẩm giá và phúc lợi của con người, đề cao lý trí, tư duy phản biện và lòng nhân ái. Ngoài ra, từ này còn chỉ những người nghiên cứu về các môn khoa học nhân văn như lịch sử, triết học, văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nhà nhân văn' thường dùng trong môi trường học thuật hoặc để chỉ người có tư tưởng nhân văn. Không nên nhầm với 'nhà nhân đạo' (người làm việc thiện). Các cách dùng phổ biến như 'nhà nhân văn thế tục', 'nhà nhân văn thời Phục hưng'.

Examples

She is a humanist who supports education for all.

Cô ấy là một **nhà nhân văn** ủng hộ giáo dục cho mọi người.

During the Renaissance, many artists were humanists.

Trong thời kỳ Phục hưng, nhiều nghệ sĩ là **nhà nhân văn**.

My teacher is a humanist who loves literature.

Thầy tôi là một **nhà nhân văn** yêu thích văn học.

As a humanist, he believes every person deserves respect, no matter their background.

Là một **nhà nhân văn**, anh ấy tin rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng dù xuất thân thế nào.

That museum was started by a group of passionate humanists.

Bảo tàng đó được thành lập bởi một nhóm **nhà nhân văn** đầy nhiệt huyết.

You can spot a humanist by their curiosity about different cultures and ideas.

Bạn có thể nhận ra một **nhà nhân văn** qua sự tò mò về các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau của họ.