Herhangi bir kelime yazın!

"hulk out" in Vietnamese

hóa thành Hulknổi giận như Hulk

Definition

Đột nhiên tức giận hoặc trở nên hung hăng, giống như nhân vật Hulk trong truyện tranh. Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi đùa vui, nhấn mạnh sự mất bình tĩnh giống nhân vật Hulk; không thích hợp cho văn viết trang trọng.

Examples

Don't hulk out if you lose the game.

Đừng **hóa thành Hulk** nếu bạn thua trò chơi.

She started to hulk out when she saw the mess in her room.

Cô ấy bắt đầu **hóa thành Hulk** khi thấy phòng mình bừa bộn.

Sometimes I hulk out when I am very stressed.

Đôi khi tôi **hóa thành Hulk** khi rất căng thẳng.

He totally hulked out in the meeting when the project was rejected.

Anh ấy đã hoàn toàn **hóa thành Hulk** trong cuộc họp khi dự án bị từ chối.

I try not to hulk out, but traffic jams really test my patience.

Tôi cố gắng không **hóa thành Hulk**, nhưng kẹt xe thật sự khiến tôi mất bình tĩnh.

Whoa, chill! No need to hulk out over a simple mistake.

Bình tĩnh! Không cần **hóa thành Hulk** chỉ vì một lỗi nhỏ.