"hugs and kisses" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để thể hiện tình cảm, thường xuất hiện ở cuối thư, tin nhắn hoặc lời tạm biệt, như biểu hiện của cái ôm và nụ hôn gửi đến ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng cho gia đình, bạn bè thân thiết. Thường xuất hiện ở cuối thư, tin nhắn; không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc. Đôi khi viết là 'xoxo'.
Examples
Goodnight! Hugs and kisses.
Chúc ngủ ngon! **Ôm và hôn**.
She always ends her letters with hugs and kisses.
Cô ấy luôn kết thúc thư bằng **ôm và hôn**.
Send hugs and kisses to your family from me.
Gửi **ôm và hôn** đến gia đình bạn từ tôi nhé.
Missing you! Hugs and kisses until I see you again.
Nhớ bạn! **Ôm và hôn** cho đến khi gặp lại.
My grandma always writes hugs and kisses at the end of her emails.
Bà tôi luôn viết **ôm và hôn** ở cuối email.
I'll see you soon—hugs and kisses, sweetheart!
Sắp gặp bạn rồi—**ôm và hôn** nhé, em yêu!