Herhangi bir kelime yazın!

"hugely" in Vietnamese

cực kỳvô cùng

Definition

Được dùng để nhấn mạnh mức độ cực lớn hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đặt trước tính từ để nhấn mạnh ('hugely popular'), ít dùng với động từ, không dùng để chỉ kích thước vật lý.

Examples

The movie was hugely successful.

Bộ phim đã thành công **cực kỳ**.

She is hugely talented.

Cô ấy **vô cùng** tài năng.

We are hugely grateful for your help.

Chúng tôi **cực kỳ** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

That change made things hugely easier for everyone.

Nhờ thay đổi đó mà mọi việc **vô cùng** dễ dàng cho mọi người.

It's a hugely important decision, so take your time.

Đây là một quyết định **cực kỳ** quan trọng, nên bạn cứ từ từ.

The restaurant is hugely popular with locals.

Nhà hàng này **rất** được người dân địa phương yêu thích.