Herhangi bir kelime yazın!

"huffy" in Vietnamese

cáu kỉnhdỗi (về chuyện nhỏ)

Definition

Dễ bực tức hoặc hờn dỗi, thường vì chuyện nhỏ nhặt hoặc bị chọc ghẹo nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu chỉ sự dỗi nhẹ hoặc giận dỗi qua loa ('get huffy', 'in a huffy mood'). Nhẹ hơn 'tức giận', gần với 'giận dỗi'.

Examples

She got huffy when I teased her about her haircut.

Tôi trêu cô ấy về kiểu tóc mới và cô ấy tỏ ra **cáu kỉnh**.

Don't get huffy; I was only joking!

Đừng **cáu kỉnh**, tôi chỉ đùa thôi mà!

He gave me a huffy look and walked away.

Anh ấy liếc tôi một cái **cáu kỉnh** rồi bỏ đi.

She always gets huffy if you mention her age.

Cô ấy luôn **cáu kỉnh** mỗi khi ai nhắc đến tuổi của mình.

"Fine, do it your way," he said in a huffy voice.

"Ừ được, làm theo cách của bạn đi," anh ta nói với giọng **cáu kỉnh**.

After losing the game, the kids were a bit huffy and didn't want to talk.

Sau khi thua trận, lũ trẻ hơi **cáu kỉnh** và không muốn nói chuyện.