"huffed" in Vietnamese
Definition
Thở mạnh ra hoặc nói với giọng khó chịu để thể hiện sự bực bội hay không hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong truyện hay khi nói chuyện thân mật, diễn tả khó chịu nhẹ nhàng chứ không phải tức giận dữ dội. Hay đi cùng 'and puffed'.
Examples
He huffed when he heard the bad news.
Anh ấy **thở hắt ra** khi nghe tin xấu.
She huffed and walked away.
Cô ấy **thở hắt ra** rồi bỏ đi.
The boy huffed because he was not allowed more candy.
Cậu bé **thở hắt ra** vì không được cho thêm kẹo.
She huffed under her breath but agreed to help anyway.
Cô ấy **thở hắt ra** trong miệng nhưng vẫn đồng ý giúp.
He huffed and puffed his way up the stairs.
Anh ấy **thở hổn hển** khi leo lên cầu thang.
After the argument, Tom just huffed and slammed the door behind him.
Sau cuộc cãi vã, Tom chỉ **thở hắt ra** rồi đóng sầm cửa lại.