"huff and puff" in Vietnamese
Definition
Thở mạnh, thở dốc vì mệt hoặc khó chịu; cũng có thể chỉ việc than phiền to tiếng hay phàn nàn ầm ĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả sự mệt mỏi, bực bội hoặc than phiền lớn tiếng. Thường gặp trong các truyện thiếu nhi hoặc tình huống vui vẻ.
Examples
After running up the stairs, she began to huff and puff.
Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy bắt đầu **thở hổn hển**.
He always huffs and puffs when he carries the groceries.
Anh ấy luôn **thở hổn hển** mỗi khi mang đồ mua về.
The children huffed and puffed after playing soccer.
Sau khi chơi bóng đá, lũ trẻ **thở hổn hển**.
He can huff and puff all he wants, but the rules won't change.
Anh ấy có **thở hổn hển** thế nào thì luật vẫn không thay đổi.
The big bad wolf said, 'I'll huff and puff and blow your house down!'
Sói lớn nói: 'Ta sẽ **thở hổn hển** và thổi bay ngôi nhà của ngươi!'
She huffed and puffed, but eventually agreed to help.
Cô ấy **thở hổn hển**, nhưng cuối cùng vẫn đồng ý giúp.