Herhangi bir kelime yazın!

"huddle together" in Vietnamese

tụm lại với nhauôm sát nhau

Definition

Nhiều người hoặc động vật tụ lại sát nhau để giữ ấm, tìm cảm giác an toàn hay được an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả người hoặc động vật tụ sát vào nhau để ấm hoặc an toàn, không dùng cho xếp hàng hoặc nhóm quá quy củ.

Examples

The children huddle together to stay warm in the snow.

Bọn trẻ **tụm lại với nhau** để giữ ấm trong tuyết.

We huddled together during the storm.

Chúng tôi **tụm lại với nhau** khi có bão.

The kittens huddle together to sleep.

Mấy con mèo con **tụm lại với nhau** để ngủ.

Everyone huddled together when the power went out.

Mọi người **tụm lại với nhau** khi mất điện.

"Let’s huddle together and figure out what to do next," she whispered.

Cô ấy thì thầm: "Hãy **tụm lại với nhau** rồi tính tiếp nhé."

Fans huddled together in the stands to escape the cold wind.

Các cổ động viên **tụm lại với nhau** trên khán đài để tránh gió lạnh.