"huckster" in Vietnamese
Definition
Người bán hàng rong những món nhỏ lẻ hoặc kẻ bán hàng dùng thủ đoạn lừa gạt, nói quá để bán được hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự gian xảo hoặc chèo kéo; không dùng cho nhân viên bán hàng thông thường.
Examples
The huckster sold fruit at the market every day.
Tên **kẻ bán hàng rong** đó ngày nào cũng bán trái cây ở chợ.
Many people think the huckster at the fair charges too much.
Nhiều người nghĩ **kẻ bán hàng rong** ở hội chợ hét giá quá cao.
The huckster called out loudly to attract customers.
**Kẻ bán hàng rong** kêu lớn để thu hút khách hàng.
Don’t listen to that huckster—he’s only interested in your money.
Đừng nghe lời **kẻ lừa đảo** đó—hắn chỉ quan tâm đến tiền của bạn thôi.
Ever since the commercial aired, people have called the company a bunch of hucksters.
Từ khi quảng cáo phát sóng, mọi người đều gọi công ty ấy là bọn **kẻ lừa đảo**.
Some TV salesmen are real hucksters with all their fake promises.
Một số người bán hàng trên TV thực sự là **kẻ lừa đảo** với đủ kiểu hứa hẹn giả.