Herhangi bir kelime yazın!

"hubcaps" in Vietnamese

ốp mâm xenắp chụp bánh xe

Definition

Ốp mâm xe là miếng che bằng kim loại hoặc nhựa, hình tròn, gắn ở giữa bánh xe ô tô để bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ô tô, thường sử dụng ở dạng số nhiều 'ốp mâm xe.' Không giống 'vành bánh xe' (rims). Cụm 'mất ốp mâm xe' chỉ trường hợp bị mất hoặc bị lấy trộm.

Examples

My car is missing two hubcaps.

Xe của tôi bị mất hai **ốp mâm xe**.

I washed the hubcaps when I cleaned the car.

Tôi đã rửa **ốp mâm xe** khi rửa xe.

Plastic hubcaps are cheaper than metal ones.

**Ốp mâm xe** bằng nhựa rẻ hơn loại bằng kim loại.

Someone must have stolen my hubcaps last night!

Chắc ai đó đã lấy cắp **ốp mâm xe** của tôi tối qua!

I found a shiny hubcap on the side of the road.

Tôi nhặt được một **ốp mâm xe** sáng bóng bên vệ đường.

It's easy to pop the hubcaps off if you need to change a tire.

Tháo **ốp mâm xe** rất dễ nếu bạn cần thay lốp.