"hubba" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hoặc bị thu hút một cách vui vẻ, thường dùng khi thấy ai đó hoặc điều gì đó rất hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói cực kỳ thân mật, có phần cũ; cụm 'hubba hubba' chủ yếu thể hiện sự hấp dẫn một cách đùa vui; ngày nay không thường dùng một mình.
Examples
He saw a sports car and said, "Hubba!"
Anh ấy nhìn thấy chiếc xe thể thao và nói, "**Ôi chao**!"
When she entered the room, everyone whispered, "Hubba!"
Khi cô ấy bước vào phòng, mọi người thì thầm, "**Ôi chao**!"
Hubba—that dress looks amazing on you!
**Ôi chao**—bộ váy đó hợp với bạn quá!
"Hubba, check out that sunset!"
**Ôi chao**, nhìn hoàng hôn kìa!
He walked in with a new haircut. "Hubba—looking sharp!"
Anh ấy vừa bước vào với kiểu tóc mới. "**Ôi chao**—trông bảnh quá!"
"Hubba! I wasn't expecting you to dress up tonight!"
**Ôi chao**! Tôi không ngờ bạn lại ăn diện như thế tối nay!