Herhangi bir kelime yazın!

"hoyle" in Vietnamese

Hoylesách luật chính thức (trò chơi)

Definition

Hoyle là tên gọi của sách tập hợp các luật lệ chính thức của bài hay trò chơi bàn cờ. Nó cũng chỉ việc chơi đúng theo quy tắc đã định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'according to Hoyle' nghĩa là làm đúng theo luật định. Chủ yếu dùng cho trò chơi, đôi khi cũng chỉ sự tuân thủ quy tắc trong các ngữ cảnh khác.

Examples

Please check the Hoyle before we start the game.

Làm ơn kiểm tra **Hoyle** trước khi chúng ta bắt đầu chơi.

He insisted on playing by the Hoyle.

Anh ấy khăng khăng phải chơi đúng theo **Hoyle**.

We learned the rules from the Hoyle book.

Chúng tôi học luật từ sách **Hoyle**.

It's not Hoyle, but that's how we play in my family.

Đây không phải cách chơi theo **Hoyle**, nhưng gia đình tôi chơi như vậy.

If you're not sure, just go by the Hoyle.

Nếu không chắc, cứ chơi theo **Hoyle** đi.

That’s not according to Hoyle, but we’ll allow it this time.

Cách này không đúng **Hoyle**, nhưng lần này chúng tôi sẽ chấp nhận.