"hows" in Vietnamese
Definition
Những cách thức hoặc phương pháp khác nhau để làm một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc cụm từ như 'the hows and whys'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
We discussed all the hows of starting a business.
Chúng tôi đã bàn về tất cả các **cách thức** để khởi nghiệp.
The teacher talked about the different hows of learning English.
Giáo viên đã nói về các **phương pháp** khác nhau để học tiếng Anh.
Scientists study the hows and whys of nature.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **cách thức** và lý do của tự nhiên.
I'm not sure about the hows of fixing this machine, but I can try.
Tôi không chắc về các **cách thức** sửa chiếc máy này, nhưng tôi sẽ thử.
She always wants to understand the hows behind every decision.
Cô ấy luôn muốn hiểu các **cách thức** đằng sau mỗi quyết định.
Let's go over the hows together so we don't miss anything.
Chúng ta hãy xem qua các **cách thức** cùng nhau để không bỏ sót điều gì.