Herhangi bir kelime yazın!

"howled" in Vietnamese

tru lêngào lên

Definition

Kêu lên một tiếng dài và to như chó sói hoặc chó, hoặc la lớn vì đau, tức giận hoặc cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mô tả âm thanh của động vật như chó sói, chó, nhưng cũng dùng cho người khi hét lên vì đau, giận hay cười lớn. Không dùng cho khóc nhẹ hay nói chuyện bình thường.

Examples

The wolf howled at the moon.

Con sói **tru lên** với mặt trăng.

The dog howled all night.

Con chó **tru lên** suốt đêm.

He howled in pain after stubbing his toe.

Anh ấy **gào lên** vì đau sau khi vấp ngón chân.

The audience howled with laughter at her joke.

Khán giả đã **cười lớn** khi nghe câu đùa của cô ấy.

The wind howled outside during the storm.

Gió bên ngoài **gào thét** trong cơn bão.

She howled at her brother for breaking her favorite mug.

Cô ấy **gào lên** với em trai vì anh ấy làm vỡ chiếc cốc yêu thích của cô.