Herhangi bir kelime yazın!

"howitzer" in Vietnamese

lựu pháo

Definition

Lựu pháo là loại pháo lớn trong quân đội dùng để bắn đạn lên cao và xa, thường được sử dụng để bắn gián tiếp vào các mục tiêu ở xa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lựu pháo' là thuật ngữ chuyên ngành quân sự, ít dùng trong đời sống hằng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'pháo' (cannon) hay 'súng cối' (mortar), vì mỗi loại có hình dáng, khả năng và mục đích sử dụng khác nhau.

Examples

The soldiers loaded the howitzer with a heavy shell.

Những người lính đã nạp quả đạn nặng vào **lựu pháo**.

A howitzer can hit targets that are not in direct sight.

Một **lựu pháo** có thể bắn trúng mục tiêu mà không cần nhìn thấy trực tiếp.

The army used a howitzer in the battle.

Quân đội đã sử dụng **lựu pháo** trong trận chiến.

The old howitzer on display at the museum is from World War II.

Chiếc **lựu pháo** cũ trưng bày ở bảo tàng là từ Thế chiến II.

They moved the big howitzer into position before sunrise.

Họ đã di chuyển **lựu pháo** lớn vào vị trí trước khi mặt trời mọc.

If you hear a loud boom at night, it might be the sound of a howitzer firing.

Nếu bạn nghe thấy tiếng nổ lớn vào ban đêm, đó có thể là tiếng **lựu pháo** bắn.