Herhangi bir kelime yazın!

"hover around" in Vietnamese

lảng vảng quanhdao động quanh

Definition

Ở gần hoặc di chuyển quanh một chỗ hoặc ai đó, hoặc một con số giữ nguyên quanh mức nào đó mà không thay đổi nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về giá, nhiệt độ, người quanh quẩn gần nơi nào đó, hoặc con số gần như không thay đổi. Mang sắc thái thân mật và không dùng cho nghĩa bay thật sự.

Examples

The temperature will hover around 20 degrees today.

Nhiệt độ hôm nay sẽ **dao động quanh** 20 độ.

House prices hover around $300,000 in this area.

Giá nhà ở khu vực này thường **lảng vảng quanh** 300.000 đô la.

A few kids hovered around the playground after school.

Vài đứa trẻ **lảng vảng quanh** sân chơi sau giờ học.

My weight tends to hover around 70 kilos, no matter what I eat.

Dù ăn gì thì cân nặng của tôi cũng **dao động quanh** 70 ký.

Reporters were hovering around the celebrity all evening.

Các phóng viên **lảng vảng quanh** người nổi tiếng suốt buổi tối.

The company’s profits have hovered around the same level for years.

Lợi nhuận của công ty **dao động quanh** mức đó suốt nhiều năm.