Herhangi bir kelime yazın!

"housetops" in Vietnamese

mái nhà

Definition

Phần trên cùng hoặc mái của các ngôi nhà, thường là bề mặt phẳng hoặc dốc che phủ ngôi nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'housetops' mang tính văn chương, cũ, ngày nay thường dùng 'rooftops' thay thế. Cụm 'shout from the housetops' nghĩa là công bố rộng rãi.

Examples

Cats like to sit on housetops and watch the sky.

Mèo thích ngồi trên **mái nhà** và ngắm nhìn bầu trời.

The town looked beautiful from the top of the housetops.

Thị trấn trông thật đẹp từ trên đỉnh **mái nhà**.

The sun shines bright on the housetops every morning.

Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên **mái nhà** mỗi sáng.

You could hear music playing from the housetops during the festival.

Trong lễ hội, bạn có thể nghe thấy âm nhạc vang lên từ các **mái nhà**.

During storms, workers check the housetops for damage.

Khi có bão, công nhân kiểm tra **mái nhà** để phát hiện hư hại.

If you have good news, shout it from the housetops!

Nếu có tin vui, hãy hét to từ các **mái nhà**!