Herhangi bir kelime yazın!

"housesitting" in Vietnamese

trông nhà

Definition

Khi bạn chăm sóc nhà cửa cho người khác lúc họ đi vắng, thường bao gồm tưới cây hoặc cho thú cưng ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ mang tính thân mật, thường dùng khi nhắc đến việc đi du lịch hoặc nhận trách nhiệm tạm thời. Không giống như dọn dẹp nhà—chỉ tập trung vào việc có mặt và chăm sóc cơ bản.

Examples

I am housesitting for my neighbors this week.

Tuần này tôi đang **trông nhà** cho hàng xóm.

Housesitting often includes feeding pets.

**Trông nhà** thường bao gồm cho thú cưng ăn.

She got some extra money by housesitting last summer.

Cô ấy đã kiếm thêm tiền bằng cách **trông nhà** mùa hè năm ngoái.

I've done housesitting in different countries while traveling.

Tôi đã từng **trông nhà** ở nhiều quốc gia khác nhau khi đi du lịch.

Are you available for housesitting next month?

Bạn có rảnh để **trông nhà** vào tháng sau không?

People often find housesitting jobs online through special websites.

Mọi người thường tìm việc **trông nhà** trên mạng qua các trang web chuyên biệt.